body and fruit
Terms
undefined, object
copy deck
- bottle of cooking oil
- chai dầu ăn
- Eye
- /ai/mắt
- pot
- nồi
- Arm
- /ɑ:m/cánh tay
- refrigerator
- tủ lạnh
- chopstick
- đũa
- tomato
- cà chua
- mangosteen
- măng cụt
- Leg
- /leg/cẳng chân
- guava
- ổi
- Tongue
- /tʌɳ/lưỡi
- Finger
- /'fiɳgə/ngón tay
- banana
- chuối
- spoon
- muỗng
- coconut
- trái dừa
- plum
- mận
- Hand
- /hænd/tay
- apple juice
- nước táo
- carambola
- khế
- Face
- /feis/mặt
- Nose
- /nouz/mũi
- pineapple
- trái thơm
- butter
- bơ
- bean
- đậu
- pepper
- tiêu
- pear
- lê
- coffee
- cà phê
- grape
- nho
- lemon
- chanh
- Saliva
- /sə'laivə/nước miếng
- potato
- khoai tây
- Chest
- /tʃest/ngực
- apple
- táo
- frying pan
- chảo chiên
- Ear
- /iə/lỗ tai
- Teeth
- /tu:θ/răng
- Mouth
- /mau/miệng
- ice tea
- trà đá
- mango
- xoài
- Foot
- /fut/bàn chân
- Stomach
- /'stʌmək/bụng
- Head
- /hed/đầu
- orange
- cam
- Toe
- /tou/ngón chân
- watermelon
- dưa hấu
- knife
- con dao
- Hair
- /heə/tóc
- orange juice
- cam ép
- electric cooker
- nồi cơm điện
- lemonade
- nước chanh