English 2
Let's learn Engligh
Terms
undefined, object
copy deck
- to deliberate
- suy nghĩ kĩ càng, cân nhắc
- to preclude
- ngăn chặn, ngăn ngừa
- to deploy
- triển khai
- to depict
- miêu tả (= to depicture)
- to cripple
- làm hỏng, phá hỏng
- superiority
- tính hơn hẳn, tính ưu việt
- condour
- sự vô tư, không thiên vị
- to staint
- làm hư, làm bại hoại (thanh danh)
- to condemn
- chỉ trích, chê trách/lên án, kết tội
- to exemplify
- làm ví dụ (cho) (passive)
- futile
- vô ích, không hiệu quả
- autonomous
- tự trị, độc lập
- pluralistic
- có tính đa nguyên
- bizarre
- kì quặc (= odd)
- aforementioned
- đã kể trên, đã nói trước đây
- triumph
- niềm hân hoan
- homogenious
- đồng nhất, thuần nhất
- to deprive (from)
- tước đi, cướp đoạt
- myriad
- vô số
- disgruntled
- bất bình
- to secede
- ly khai
- to crystallize
- kết tinh
- to comply (with)
- tuân theo
- miticulous
- tỉ mỉ
- momentum
- đà (động lượng, xung lượng)
- to consolidate
- củng cố, làm chắc (bài học, công việc)
- compelling
- thuyết phục
- to supersede
- thay thế (= to take place of)
- prominent
- đáng chú ý, nổi bật (= notable)
- inherent
- vốn có sẵn
- controversial
- gây ra tranh cãi
- to replicate
- tái tạo
- anecdote
- giai thoại
- intermediary
- trung gian
- infallible
- ko thể sai lầm được
- jurisdiction
- quyền hạn/quyền lực pháp lý
- deliberate
- cân nhắc, thận trọng
- to defy
- thách thức/bất chấp, coi thường
- prescient
- tiên tri
- empirical
- dựa vào kinh nghiệm
- symmetrical
- có tính đối xứng
- conducive (to)
- dẫn đến
- candid
- ngay thẳng, vô tư, không thiên vị
- appeal
- thỉnh cầu, kêu gọi/sự lôi cuốn, thu hút
- adherent
- dính chặt, bám chặt
- to congregate
- tập hợp, tụ hợp
- substance
- bản chất, nội dung
- aberration
- sự lầm lạc, sai lầm
- premise
- tiền đề
- defamation
- nói xấu, sự phỉ báng