This site is 100% ad supported. Please add an exception to adblock for this site.

一日目:キッチンでりリビングで(意味)

まず、書き読み編を勉強します。次、意味をチェックしましょう。
読み方を忘れたら、もう一度書き読み編に戻ってください。

Terms

undefined, object
copy deck
じゅうたんを敷く
trải thảm
雨戸
cửa che mưa
コード
dây điện
電子レンジで残りものを温める
hâm đồ ăn thừa(còn lại) bằng lò viba
コンセント
ổ cắm điện
残り物
đồ ăn thừa
ビールが冷えている
bia được ướp lạnh
レバー
cần gạt vòi nước
クーラー/冷房が効いている
máy lạnh đã phát huy tác dụng(phòng trở nên mát)
ビールを冷やす
ướp lạnh bia
(お)茶わん
chén
水が凍る
nước đóng băng/đông lại
ワイングラス
ly rượu
電源を入れる⇔切る=スイッチ
cắm/rút điện
コーヒーカップ
tách cà phê
湯飲み(茶わん)
tách trà
ガスレンジ/ガスコンロ
bếp ga
冷える
bị lạnh, trở nên lạnh(đồ uống)
居間
phòng khách
網戸
cửa lưới
氷になる
đông thành đá
電子レンジ
lò vi ba
日当たりがいい
có ánh sáng mặt trời
冷凍して保存する
trữ đông
日当たりが悪い
không có ánh sáng mặt trời
部屋を温める/暖房する
sưởi ấm căn phòng
レバーを上げる⇔下げる
gạt cần lên/xuống
窓ガラス
cửa sổ bằng kính
水道の蛇口をひねる
mở vòi nước
じゅうたん/カーペット
thảm
ヒーター
lò sưởi
床
sàn nhà

Deck Info

32

permalink