Week 03
Terms
undefined, object
copy deck
- name
- tên
- profession
- nghỠnghiệp
- to work
- làm
- what
- gì
- to study / learn
- học
- university
- trưá»ng tổng hợp
- to work as
- là m việc
- where
- đâu
- international
- quốc tế
- he / she
- anh ấy / chị ấy
- hospital
- bệnh viện
- big / large
- lá»›n
- suburbs / outskirts
- ngoại ô
- they
- họ
- do you know...?
- Em có biết... không?
- myself
- tự
- every <classifier>
- các
- some <classifier>
- những
- book
- sách
- professor
- giáo sư
- history
- lịch sá»
- housewife
- ngưá»i ná»™i trợ
- city center / downtown
- trung tâm thà nh phố
- library
- thư viện
- museum
- viện bảo tà ng
- market
- chợ
- children <noun>
- trẻ em
- children's <adjective>
- nhi
- but
- nhưng
- want
- muốn
- to tell
- kỒ
- about
- về
- paediatrician
- bác sĩ khoa Nhi
- this
- này
- husband
- chồng
- to live
- sống
- together
- cùng
- same <noun>
- cùng <noun>
- with
- vá»›i
- parents
- bố me
- spacious
- rộng rãi
- life
- cuộc sống
- cheerful
- vui vẻ
- happy
- hạnh phúc
- flowers
- các bông hoa
- eye
- mắt
- baby
- em bé
- an egg
- quả trứng
- to sing
- hát
- bicycle
- xe đạp
- to sit
- ngồi
- motorcycle
- xe mô-tô
- billiard ball
- hòn bi-da
- number
- số
- window
- cá»a sổ
- orange
- cam
- finger
- ngón tay
- to eat
- Ēn
- meat
- thịt
- bread
- bánh mì
- fruit
- quả
- milk
- sữa
- water
- nước
- orange (juice)
- nước cam
- cheese
- phó mát
- apple
- quả táo
- tomato
- quả cà chua
- banana
- quả chuối
- pear
- quả lê
- grape
- quả nho
- strawberry
- quả đâu tây
- edible
- đồ ăn
- basket
- rổ
- bag
- bao
- dentist
- nha sĩ
- in order to
- dỒ
- to talk
- nói chuyên
- lecturer
- giảng sư
- to spell
- dánh vần
- correct
- Đúng!
- Wrong
- Sai!
- wife
- vợ
- a mango
- quả xoài
- a grapefruit
- cây bưởi