Week 12 2
Terms
undefined, object
copy deck
- university
- đại há»c tổng hợp / trưá»ng đại há»c
- mathematics
- toán
- polytechnic / institute of technology
- đại há»c bách khoa
-
to specialize
(my father specializes in computers) -
chuyên vá»
(bố tôi chuyên vỠmáy điện toán) - to practice
- thực tập
- office
- vĒn phòng / cơ quan
- to defend
- bảo vệ
- thesis
- luận án
-
ago
(I started studying Vietnamese 5 months ago) -
cách dây
(tôi bắt đầu há»c tiếng Việt cách đây năm tháng) - General (Hospital)
- (Bệnh viện) Äa khoa
- high school / secondary school
- trung học
-
to graduate
(I graduated University of Cambridge 6 years ago) -
tốt nghiệp
(tôi tốt nghiệp Trưá»ng Äại há»c Cambridge cách đây sáu năm) -
to take an exam / to examine
to take an entrance exam -
thi
thi vào -
Technology
(Massachusetts Institute of Technology) -
Kỹ thuật
(trường Đại học Kỹ thuật Massachusetts) - class period
- giờ học
- to be absent
- vắng mặt
- to go to class
- Ä‘i há»c
- first time / next time / last time
- lần đầu tiển / sau / trước
-
last
(the last two exercises of chapter 10) -
cuối cùng
(hai bà i táºp cuối cùng cá»§a bà i 10) - homework
- bài tập về nhà
- raise your hand
- giơ tay lên
- blackboard
- bảng
- to check/test/examine
- kiỒm tra
- a test/quiz
- bài kiỒm tra
- to revise / review
- ôn
-
to give back / return
(now I will give back your homework) -
trả
(Bây giá» tôi trả bà i táºp vá» nhà cuả các anh các chị) -
error / mistake
(this chapter has many grammatical errors) -
lá»—i
(bà i nà y có nhiá»u lá»—i ngữ pháp) - language lab
- phòng học tiếng
- audio tape
- bĒng ghi âm
- schedule
- thời khoá biỒu
- semester
- học kỳ
-
<order / command>
(Open the door for her) -
hãy + <verb>
(Hãy mở cá»a cho bà ấy) -
<contine>
(Go ahead, ask) -
cứ + <verb>
(anh cử hỏi) -
<begin/start>
(Read this sentence> -
<verb> + đi
(Ä‘á»c câu nà y Ä‘i) -
<to propose something>
(Let's go and watch a movie) -
<sentence> + nhé
(chúng ta đi xem phim, nhé) -
<to invite / please - polite>
(please take a seat) -
má»i + <pronoun> + <verb>
(Má»i, anh ngồi) -
<to say not to / Don't>
(Dont forget to call me) -
Äừng
(Äừng quên gá»i Ä‘iện thoại tôi) - to go out / come out
- ra
- to come in / to enter
- vào
- to go up / to come up
- lên
- to go down / to come down
- xuống
- to come back / return
- về
- to arrive
- đến / tới
- to come over / pass by
- sang / qua
-
famous / renowned
(University of Cambridge is a very famous English university) -
nổi tiếng
(Trưá»ng Äại há»c Cambridge là má»™t trưá»ng Anh rất nổi tiếng) - old / ancient
- cổ
-
one of...
(one of the first people) -
một trong những
(má»™t trong những ngưá»i đầu tiên) - to found / establish
- thành lập
- university teacher / school teacher
- giảng viên / giáo viên
- faculty / school
- khoa
- a graduate student
- cao học
- extension school
- hệ mở rộng
- place
- ná»›i
- to train
- đà o tạo
- prize / award
- giải thưởng
- to research
- nghiên cứu
- science
- khoa học
- to receive
- được
- to correct
- chữa
- to pay close attention to
- chú ý
- to explain
- giảng
- part
- phần
-
to assign
(the teacher assigns homework) -
giao
(giáo viên giao bài tập về nhà)