This site is 100% ad supported. Please add an exception to adblock for this site.

071114

Terms

undefined, object
copy deck
trò chơi
toy
tủ
cupboard
đầy
full, filled
tính từ
adjective
dành
to reserve, to save
dao
knife
hễ
if, whenever
thà
rather, better
mong
to hope
đành
to resign (someone to something)
giường
bed
để dành
to save, to economise
thứ trưởng
Vice-Minister
phê bình
to criticise
am hiểu
to know well
tủ lạnh
fridge
chẳng
not at all
coi
to see, to read
quạt
fan
toan
to intend
im lặng
silence
cứ
to continue, to keep on
áp đặt
to impose, to force on
lứa
rank, class
chức năng
authorised
không những
not only
trả lời
to answer
tội phạm
criminal
phù hợp
agreeable, suitable
kịp thời
timely
hãy
let's
chớ
do not
tội
offence, crime, guilt
danh từ
noun
chương trình
program
động từ
verb
kiên quyết
determined
thay đổi
to change
phạm
to offend, to commit, to contravene
phó từ
adverb
vịt
duck (animal)
trao đổi
to exchange
chia sẻ
to share
thắt chặt
to tighten
phỏng vấn
interview
đạt
to attain, to achieve, to reach
bày tỏ
to make clear, to express
tiếp
to receive
năng
frequently, often
hiếm
rare, scarce

Deck Info

50

permalink