cueFlash

Glossary of streamline vocabulary

Start Studying! Add Cards ↓

nhân viên
agent
đại lý
agent
ban công
balcony
bếp lò
cơoker
tư chén
cupboard
bàn giấy
desk
dưới lầu
downstairs
nhà để xe
garage
đại sảnh
hall
chỗ đâu cầu thang / cầu thang
landing / staircase
tạp chí
magazine
xinh xắn
nice
bản sơ đồ
plan
đĩa hát
record
bồn rửa
sink
ghế dài trường kỷ / trường kỷ
sofa / couch
ở trong
in
ở trên
on
ở dưới
under
trên lầu
upstairs
sọt rác (giấy vụn)
wastepaper bin
cái gạt tàn
ashtray
túi xách tay (nữ)
handbag
máy thu thanh
radio
cái kệ
shelf
những cái này
these
những cái đó
those
khăn tắm
towel
nữ tiếp viên hàng không
air hostess (woman)
người quét dọn/người làm vệ sinh
cleaner
người nấu ăn
cook
giám đốc/trưởng bộ phận
manager
phi công
pilot
người mang hành lý giúp khách
porter
người tiếp tân/người tiếp viên
receptionist
người hầu bàn/người phục vụ bàn
waiter
áo tắm hai mảnh
bikini, lit. swim suit two pieces mảnh = pieces, bits, splinters
kim cương
diamond
rỗng
empty
mập
fat
nặng cân/nặng nề
heavy
nhẹ cân/nhẹ
light
dày
thick
người ốm
thin (person)
mỏng
thin (thing)
trạm xe buýt
bus station
butter
quán ăn nhỏ
café
trước tiên (adv) thứ nhất (adj)
first
phân nửa
half
dầu
oil
truyền qua/đua qua
pass
thứ hai (adv) thứ nhì (adj)
second
siêu thị
supermarket
thứ ba
third
giấm
vinegar
áo kiểu (nữ)
blouse
đại úy
captain
nội trợ
housewife
lý thú
nice
áo len chui cổ
pullover
nữ hoàng
quêen
quần soọc
shorts
vớ
socks
sự ngạc nhiên
surprise
áo thun chui cổ
t. shirt
quần tày
trousers
thịt bằm
hamburger
keo/lọ/hũ
jar
cái bình
jug
bánh bích qui
biscuit
luộc
boiled
xoong
casserole, saucepan
thịt suờn
chop
vừa
medium (cơoked)
trộn
mixed
mỗi/từng
per/each
phần trăm
per cent
tắt
turn off
bật lên
turn on
nắm/cầm/lấy
take
nhìn vào trong
lơok into
tay lái
stêering whêel
âm thanh nổi
stereo
hồ bơi
swimming pơol
không tiện nghi
uncomfortable
bánh xe
whêel
xuất sắc
excellent
tiệm uốn tóc
hairdressers
ủi
iron
ngực
chest
chuyến tham quan
excursion
găng tay
gloves
hông
hip
kích thước
size
mặc thử
try on
eo
waist
đóng lại
to close
mọi người
everybody
nhà đạo diễn phim
film director
ngôi sao điện ảnh
film star
đua cho
to give
cử động
move, movement, motion
yên lặng
quiet (adj)
đâu máy/động cơ
engine
khu vuờn
garden
cái bật lửa
lighter
chuộng thể thao
athlete
ban nhạc
band
mọi thứ
everything
nhà máy
factory
khủng khiếp
terrible
cũng/nữa
tơo
công nhân
worker
hải quan
customs
nhân viên hải quan
customs officer
khai
to declare (at customs
gói nhơ
packet
hộ chiếu
passport
nước hoa
perfume
xăng
gasoline
thuốc lá
tobacco
cái nút (áo)
button
cổ điển
classical
bao thư
envelope
(vải) trơn
plain
tròn
round
vuông
square
sọc
stripped
bộ đồ lớn
suit
vani
vanilla
phiếu tính tiền
bill
mang/đến đây
bring
kem
cream
bưu thiếp
office
dại lộ
avenue
tốt nhất
best
bận/rộn/đông đúc/nhộn nhịp
busy
thân yêu/yêu dấu
dear (as in a letter intro)
đường hẻm
lane
có mưa
rainy
vòi tắm gương sen
shower
ngay lập tức
sơon
nắng ráo
sunny
vật/đồ đạc/hàng hoá
thing/furniture/gơods, wares, merchandise, freight, cargo
ấm áp
warm (thời tiết)
chân tình
warm (người)
lời chúc
wish (n)
vẽ
to draw
hộp đêm
night club
đứng lên
to stand up
lau sạch
to clean
người chăn bò
cowboy
cô đơn
lonely
gọi điện thoại
to phone
một người nào đó
someone
ở/ở lại
to stay
dù sao đi nữa
anyway
buổi liên hoan ngoài trời / liên hoan
bbq / party
cấp tốc/tứ thì
instant
kiếm/tìm
to lơok for
trận đấu
match
tờ nhật báo
newspaper
cuộc đi chơi ngoài trời
picnic
sự tiếc nuối
pity
tựa đề
title
dây nịch
belt
vải côtông
cotton
đậm
dark (as in the shade)
cũng không
either
ống loe
flared pipe
da thuộc
leather
nhạt
light (as in the shade)
xâu chuỗi
necklace
đi xe
to ride
nhẫn
ring (jewelry)
buổi biẻu diễn
show
bạc
silver
bằng len
woơllen
khúc quanh
bend, curve, turn (n)
bãi đậu xe hơi
car park
người thu ngân
cashier
người phụ nữ
lady
nằm
to lie
thang máy
elevator
hàng/dường ray
line
con chuột
mouse/rat
râu mép
moustache
ống điếu
pipe
xếp hàng
queue
la to
shout
khói
to smoke
sân vận động
stadium
bậc tam cấp
steps
bên trong
inside
vào trong
into
ra khỏi
out of
bên ngoài
outside
thân yêu/thân mến
darling
ưa chuộng
favorite, to like, to love
quá/quá khỏi
past
mười lăm phút
quarter
đúa/giỡn / giỡn mặt
joke / to fơol around, to triffle
mẹ vợ/mẹ chồng
mother-in-law
nhà tù
prison
cướp
rob
rửa chén/ly tách
wash up (dishes)
cả hai
both
trèo lên
get into
cầm/nắm
to hold
tuần trăng mật
honeymơon
quà tặng
present
bài phát biểu
spêech
trải qua
to spend
thuộc truyền thống/cổ truyền
traditional
độ tuổi
age
râu cằm
beard
quyền anh
boxing
điền vào
complete
máy tính
computer
ngày tháng
date
ghi ngày tháng
to date
những điều không thích
dislikes (n)
nông dân/nông gia
farmer
câu cá
fishing
người phỏng vấn
interviewer
sau này/về sau
later
những điều ưa thích
likes (n)
riêng tư
personal (adj)
chính trị
politics
giải trí
entertainment,recreation / to amuse oneself, to relax
vi dụ như
for example
ông bao nhiêu tuổi?
how old are you?
ghế bành
armchair
kệ sách
bơokcase
tủ có ngăn kéo
chest of drawers
đính hôn
engaged
mọi thứ/mọi vật
everything
đồ đạc
furniture
tự động
automatic
ủng
bơots
tiết kiệm
economical
sửa chữa
repair
càng sớm càng tốt
as sơon as possible
trong bao lâu?
for how long?
đón/bắt
to catch
đọc cho ghi chép
to dictate
trả lời/hồi âm
reply
phóng viên
reporter

Add Cards

You must Login or Register to add cards